사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "thành thị" (1)

thành thị
영어 명사urban
내 단어장

swap_horiz 관련 단어 "thành thị" (1)

thanh thiếu niên
영어 명사Youth, adolescents
내 단어장
Chương trình này nhằm hỗ trợ thanh thiếu niên phát triển kỹ năng sống.
This program aims to support youth in developing life skills.

format_quote 표현 "thành thị" (2)

Vào những năm 1990, ông Erdogan đã trở thành Thị trưởng Istanbul.
In the 1990s, Erdogan became the Mayor of Istanbul.
Chương trình này nhằm hỗ trợ thanh thiếu niên phát triển kỹ năng sống.
This program aims to support youth in developing life skills.